convoluted
/ˈkɑːnvəluːtɪd/ Giọng Mỹ adj.
rối rắm, vòng vo
con- (vào nhau) + volu + -ted +volv →cuộn vào nhau thành rối
His explanation was too convoluted for the younger students.
Lời giải thích của anh ấy quá rối rắm với các học sinh nhỏ tuổi hơn.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
volv / volu / volt — cuộn, lăn, xoay tròn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- volunteer / voluntary — từ voluntas < velle 'muốn, ước' — không phải volvere 'lăn'
- volt / voltage — đặt theo tên nhà vật lý Alessandro Volta, không phải gốc Latin nào
- volley — từ Pháp volée < Latin volare 'bay' — không liên quan volvere