Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

involve

/ɪnˈvɑːlv/ Giọng Mỹ v.

liên quan, kéo theo

in- (vào trong) + volv +volv →cuốn ai đó vào bên trong

The new plan involves every class in the school.

Kế hoạch mới liên quan tới mọi lớp trong trường.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

volv / volu / volt — cuộn, lăn, xoay tròn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • volunteer / voluntary — từ voluntas < velle 'muốn, ước' — không phải volvere 'lăn'
  • volt / voltage — đặt theo tên nhà vật lý Alessandro Volta, không phải gốc Latin nào
  • volley — từ Pháp volée < Latin volare 'bay' — không liên quan volvere