revolution
/ˌrevəˈluːʃn/ Giọng Mỹ n.
vòng quay; cuộc cách mạng
re- (lặp lại) + volu + -tion +volv →một vòng quay trọn vẹn
The wheel makes sixty revolutions every minute.
Bánh xe quay sáu mươi vòng mỗi phút.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
volv / volu / volt — cuộn, lăn, xoay tròn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- volunteer / voluntary — từ voluntas < velle 'muốn, ước' — không phải volvere 'lăn'
- volt / voltage — đặt theo tên nhà vật lý Alessandro Volta, không phải gốc Latin nào
- volley — từ Pháp volée < Latin volare 'bay' — không liên quan volvere