evolve
/ɪˈvɑːlv/ Giọng Mỹ v.
phát triển dần, tiến hóa
e- (từ ex-, ra ngoài) + volv +volv →cuộn mở dần ra ngoài
Our club rules evolve as new members join each year.
Nội quy câu lạc bộ của chúng tôi thay đổi dần khi có thành viên mới mỗi năm.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
volv / volu / volt — cuộn, lăn, xoay tròn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- volunteer / voluntary — từ voluntas < velle 'muốn, ước' — không phải volvere 'lăn'
- volt / voltage — đặt theo tên nhà vật lý Alessandro Volta, không phải gốc Latin nào
- volley — từ Pháp volée < Latin volare 'bay' — không liên quan volvere