Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

evolution

/ˌevəˈluːʃn/ Giọng Mỹ n.

quá trình phát triển, sự tiến hóa

e- (ra ngoài) + volu + -tion +volv →quá trình cuộn mở ra

The evolution of the design took almost two years.

Quá trình phát triển của thiết kế mất gần hai năm.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

volv / volu / volt — cuộn, lăn, xoay tròn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • volunteer / voluntary — từ voluntas < velle 'muốn, ước' — không phải volvere 'lăn'
  • volt / voltage — đặt theo tên nhà vật lý Alessandro Volta, không phải gốc Latin nào
  • volley — từ Pháp volée < Latin volare 'bay' — không liên quan volvere