reservoir
/ˈrezərvwɑːr/ Giọng Mỹ n.
hồ chứa, bể chứa
re- + serv + -oir (nơi chốn) +serv →nơi giữ nước lại
The reservoir behind the hill supplies water for the whole village.
Hồ chứa sau ngọn đồi cung cấp nước cho cả ngôi làng.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
serv — giữ gìn, bảo quản, canh chừng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- service — gốc servire 'phục vụ' / servus 'nô lệ' — khác hẳn servare 'giữ gìn'
- servant — cũng từ servire 'phục vụ': người phục vụ, không phải người giữ gìn
- deserve — gốc deservire = de- (hết lòng) + servire 'phục vụ' → xứng đáng; không phải servare
- sergeant — gốc Latin servientem 'người đang phục vụ', từ servire — không phải servare