observe
/əbˈzɜːrv/ Giọng Mỹ v.
quan sát; tuân thủ
ob- (hướng về, trước mặt) + serv +serv →giữ mắt hướng về
Observe the bird for ten minutes and note what it does.
Hãy quan sát con chim trong mười phút và ghi lại những gì nó làm.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
serv — giữ gìn, bảo quản, canh chừng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- service — gốc servire 'phục vụ' / servus 'nô lệ' — khác hẳn servare 'giữ gìn'
- servant — cũng từ servire 'phục vụ': người phục vụ, không phải người giữ gìn
- deserve — gốc deservire = de- (hết lòng) + servire 'phục vụ' → xứng đáng; không phải servare
- sergeant — gốc Latin servientem 'người đang phục vụ', từ servire — không phải servare