preserve
/prɪˈzɜːrv/ Giọng Mỹ v.
bảo quản, giữ gìn
pre- (trước, phòng trước) + serv +serv →giữ trước cho khỏi hỏng
Cold storage helps preserve the fruit for several weeks.
Kho lạnh giúp bảo quản trái cây trong vài tuần.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
serv — giữ gìn, bảo quản, canh chừng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- service — gốc servire 'phục vụ' / servus 'nô lệ' — khác hẳn servare 'giữ gìn'
- servant — cũng từ servire 'phục vụ': người phục vụ, không phải người giữ gìn
- deserve — gốc deservire = de- (hết lòng) + servire 'phục vụ' → xứng đáng; không phải servare
- sergeant — gốc Latin servientem 'người đang phục vụ', từ servire — không phải servare