conservation
/ˌkɑːnsərˈveɪʃn/ Giọng Mỹ n.
sự bảo tồn; việc tiết kiệm
con- + serv + -ation (sự) +serv →việc giữ cho trọn
The school runs a water conservation program every summer.
Nhà trường tổ chức chương trình tiết kiệm nước vào mỗi mùa hè.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
serv — giữ gìn, bảo quản, canh chừng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- service — gốc servire 'phục vụ' / servus 'nô lệ' — khác hẳn servare 'giữ gìn'
- servant — cũng từ servire 'phục vụ': người phục vụ, không phải người giữ gìn
- deserve — gốc deservire = de- (hết lòng) + servire 'phục vụ' → xứng đáng; không phải servare
- sergeant — gốc Latin servientem 'người đang phục vụ', từ servire — không phải servare