observation
/ˌɑːbzərˈveɪʃn/ Giọng Mỹ n.
sự quan sát; nhận xét
ob- + serv + -ation (sự) +serv →việc hướng mắt về
Her observation about the map saved us a lot of time.
Nhận xét của cô ấy về tấm bản đồ giúp chúng tôi tiết kiệm nhiều thời gian.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
serv — giữ gìn, bảo quản, canh chừng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- service — gốc servire 'phục vụ' / servus 'nô lệ' — khác hẳn servare 'giữ gìn'
- servant — cũng từ servire 'phục vụ': người phục vụ, không phải người giữ gìn
- deserve — gốc deservire = de- (hết lòng) + servire 'phục vụ' → xứng đáng; không phải servare
- sergeant — gốc Latin servientem 'người đang phục vụ', từ servire — không phải servare