Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

reserve

/rɪˈzɜːrv/ Giọng Mỹ v.

đặt trước, giữ chỗ

re- (lại, để dành) + serv +serv →giữ lại để dành

I will reserve two seats for the movie on Saturday.

Tôi sẽ đặt trước hai chỗ xem phim vào thứ Bảy.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

serv — giữ gìn, bảo quản, canh chừng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • service — gốc servire 'phục vụ' / servus 'nô lệ' — khác hẳn servare 'giữ gìn'
  • servant — cũng từ servire 'phục vụ': người phục vụ, không phải người giữ gìn
  • deserve — gốc deservire = de- (hết lòng) + servire 'phục vụ' → xứng đáng; không phải servare
  • sergeant — gốc Latin servientem 'người đang phục vụ', từ servire — không phải servare