Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

reservation

/ˌrezərˈveɪʃn/ Giọng Mỹ n.

việc đặt chỗ; sự dè dặt

re- + serv + -ation (sự) +serv →việc giữ lại một chỗ

Please confirm the hotel reservation before the team travels.

Hãy xác nhận việc đặt phòng khách sạn trước khi cả nhóm đi.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

serv — giữ gìn, bảo quản, canh chừng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • service — gốc servire 'phục vụ' / servus 'nô lệ' — khác hẳn servare 'giữ gìn'
  • servant — cũng từ servire 'phục vụ': người phục vụ, không phải người giữ gìn
  • deserve — gốc deservire = de- (hết lòng) + servire 'phục vụ' → xứng đáng; không phải servare
  • sergeant — gốc Latin servientem 'người đang phục vụ', từ servire — không phải servare