multicolored
/ˌmʌltiˈkʌlərd/ Giọng Mỹ adj.
nhiều màu
multi + colored
She wore a multicolored scarf to the festival.
Cô ấy quàng một chiếc khăn nhiều màu đến lễ hội.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
colored — có màu …
🌈rainbow-colored 🧶cream-colored 🦀sand-colored 🍯honey-colored 🏆gold-colored 🚲silver-colored 🎒coffee-colored ☀️light-colored 🌑dark-colored ✏️colored pencil 🎨colored paper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- rose-colored — rose-colored glasses = nhìn đời màu hồng, lạc quan quá mức — nghĩa bóng
- with flying colors — đỗ xuất sắc, điểm cao — colors ở đây là cờ hiệu, không nói màu sắc
- true colors — show your true colors = lộ bản chất thật — nghĩa bóng, không phải màu thật