Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

multicolored

/ˌmʌltiˈkʌlərd/ Giọng Mỹ adj.

nhiều màu

multi + colored

She wore a multicolored scarf to the festival.

Cô ấy quàng một chiếc khăn nhiều màu đến lễ hội.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

colored — có màu …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • rose-colored — rose-colored glasses = nhìn đời màu hồng, lạc quan quá mức — nghĩa bóng
  • with flying colors — đỗ xuất sắc, điểm cao — colors ở đây là cờ hiệu, không nói màu sắc
  • true colors — show your true colors = lộ bản chất thật — nghĩa bóng, không phải màu thật