Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

colored paper

/ˌkʌlərd ˈpeɪpər/ Giọng Mỹ n.

giấy màu

colored + paper

We cut stars out of colored paper for the classroom.

Chúng mình cắt những ngôi sao từ giấy màu để trang trí lớp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

colored — có màu …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • rose-colored — rose-colored glasses = nhìn đời màu hồng, lạc quan quá mức — nghĩa bóng
  • with flying colors — đỗ xuất sắc, điểm cao — colors ở đây là cờ hiệu, không nói màu sắc
  • true colors — show your true colors = lộ bản chất thật — nghĩa bóng, không phải màu thật