Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dark-colored

/ˌdɑːrk ˈkʌlərd/ Giọng Mỹ adj.

sẫm màu

dark + colored

Dark-colored pants don't show mud stains easily.

Quần sẫm màu không dễ lộ vết bùn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

colored — có màu …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • rose-colored — rose-colored glasses = nhìn đời màu hồng, lạc quan quá mức — nghĩa bóng
  • with flying colors — đỗ xuất sắc, điểm cao — colors ở đây là cờ hiệu, không nói màu sắc
  • true colors — show your true colors = lộ bản chất thật — nghĩa bóng, không phải màu thật