Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cream-colored

/ˈkriːm kʌlərd/ Giọng Mỹ adj.

màu kem

cream + colored

Grandma knitted me a soft cream-colored sweater.

Bà đan cho tôi một chiếc áo len màu kem mềm mại.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

colored — có màu …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • rose-colored — rose-colored glasses = nhìn đời màu hồng, lạc quan quá mức — nghĩa bóng
  • with flying colors — đỗ xuất sắc, điểm cao — colors ở đây là cờ hiệu, không nói màu sắc
  • true colors — show your true colors = lộ bản chất thật — nghĩa bóng, không phải màu thật