Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

coffee-colored

/ˈkɔːfi kʌlərd/ Giọng Mỹ adj.

màu cà phê

coffee + colored

My new school bag is coffee-colored with black straps.

Cặp sách mới của tôi màu cà phê, quai đeo màu đen.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

colored — có màu …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • rose-colored — rose-colored glasses = nhìn đời màu hồng, lạc quan quá mức — nghĩa bóng
  • with flying colors — đỗ xuất sắc, điểm cao — colors ở đây là cờ hiệu, không nói màu sắc
  • true colors — show your true colors = lộ bản chất thật — nghĩa bóng, không phải màu thật