light-colored
/ˌlaɪt ˈkʌlərd/ Giọng Mỹ adj.
sáng màu
light + colored
Light-colored clothes keep you cooler in summer.
Quần áo sáng màu giúp bạn mát hơn vào mùa hè.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
colored — có màu …
🧣multicolored 🌈rainbow-colored 🧶cream-colored 🦀sand-colored 🍯honey-colored 🏆gold-colored 🚲silver-colored 🎒coffee-colored 🌑dark-colored ✏️colored pencil 🎨colored paper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- rose-colored — rose-colored glasses = nhìn đời màu hồng, lạc quan quá mức — nghĩa bóng
- with flying colors — đỗ xuất sắc, điểm cao — colors ở đây là cờ hiệu, không nói màu sắc
- true colors — show your true colors = lộ bản chất thật — nghĩa bóng, không phải màu thật