Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

maintain

/meɪnˈteɪn/ Giọng Mỹ v.

duy trì; bảo trì

main- (tay) + -tain (giữ) +main (từ manus) →giữ trong tay

We maintain our bikes every few months.

Chúng tôi bảo trì xe đạp vài tháng một lần.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

manu / man — bàn tay

⚠ GỐC NÀY LÀ manus (bàn tay), KHÔNG PHẢI mann (người). Tuyệt đối không trộn với woman, chairman, fireman, policeman. Và human, German, Roman KHÔNG thuộc gốc nào trong hai gốc này.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • manual — Đúng gốc manus (manualis 'thuộc về bàn tay') — không phải bẫy.
  • human — Từ humanus < homo 'người', họ hàng humus 'đất'; không phải manus cũng không phải mann.
  • manor — manor và mansion đều từ manere 'ở lại, cư trú'; cùng họ remain/permanent, không phải manus.
  • mania — Từ mania 'điên cuồng' tiếng Hy Lạp, họ hàng mainesthai 'phát điên'; không phải manus.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

tain / ten / tin — giữ, nắm giữ, duy trì

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • attain — từ ad- + tangere 'chạm' (Latin attingere 'chạm tới') — KHÔNG phải tenere, chỉ giống mặt chữ
  • tend / tendency — từ tendere 'căng ra, hướng tới'; tendere và tenere là hai động từ Latin khác nhau, chỉ chung gốc PIE *ten-
  • tension / intense — cũng từ tendere 'căng ra', không phải tenere 'giữ'