Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tenant

/ˈtenənt/ Giọng Mỹ n.

người thuê nhà, người thuê mặt bằng

(gốc trần) + -ant (người) +tain →người đang giữ chỗ ở

The new tenant moved into the corner office yesterday.

Người thuê mới đã dọn vào văn phòng góc hôm qua.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

tain / ten / tin — giữ, nắm giữ, duy trì

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • attain — từ ad- + tangere 'chạm' (Latin attingere 'chạm tới') — KHÔNG phải tenere, chỉ giống mặt chữ
  • tend / tendency — từ tendere 'căng ra, hướng tới'; tendere và tenere là hai động từ Latin khác nhau, chỉ chung gốc PIE *ten-
  • tension / intense — cũng từ tendere 'căng ra', không phải tenere 'giữ'