Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

manage

/ˈmænɪdʒ/ Giọng Mỹ v.

quản lý, xoay xở

man + -age +man →cầm nắm, điều khiển bằng tay

She manages the school garden with two friends.

Cô ấy quản lý khu vườn của trường cùng hai người bạn.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

manu / man — bàn tay

⚠ GỐC NÀY LÀ manus (bàn tay), KHÔNG PHẢI mann (người). Tuyệt đối không trộn với woman, chairman, fireman, policeman. Và human, German, Roman KHÔNG thuộc gốc nào trong hai gốc này.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • manual — Đúng gốc manus (manualis 'thuộc về bàn tay') — không phải bẫy.
  • human — Từ humanus < homo 'người', họ hàng humus 'đất'; không phải manus cũng không phải mann.
  • manor — manor và mansion đều từ manere 'ở lại, cư trú'; cùng họ remain/permanent, không phải manus.
  • mania — Từ mania 'điên cuồng' tiếng Hy Lạp, họ hàng mainesthai 'phát điên'; không phải manus.