Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

contain

/kənˈteɪn/ Giọng Mỹ v.

chứa, đựng

con- (cùng, gộp lại) + tain +tain →giữ gọn lại bên trong

Each box contains twenty finished parts.

Mỗi thùng chứa hai mươi linh kiện thành phẩm.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

tain / ten / tin — giữ, nắm giữ, duy trì

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • attain — từ ad- + tangere 'chạm' (Latin attingere 'chạm tới') — KHÔNG phải tenere, chỉ giống mặt chữ
  • tend / tendency — từ tendere 'căng ra, hướng tới'; tendere và tenere là hai động từ Latin khác nhau, chỉ chung gốc PIE *ten-
  • tension / intense — cũng từ tendere 'căng ra', không phải tenere 'giữ'