Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

obtain

/əbˈteɪn/ Giọng Mỹ v.

đạt được, xin được

ob- (hướng tới) + tain +tain →vươn tới rồi giữ được

You must obtain permission before leaving the classroom.

Bạn phải xin phép trước khi rời khỏi lớp học.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

tain / ten / tin — giữ, nắm giữ, duy trì

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • attain — từ ad- + tangere 'chạm' (Latin attingere 'chạm tới') — KHÔNG phải tenere, chỉ giống mặt chữ
  • tend / tendency — từ tendere 'căng ra, hướng tới'; tendere và tenere là hai động từ Latin khác nhau, chỉ chung gốc PIE *ten-
  • tension / intense — cũng từ tendere 'căng ra', không phải tenere 'giữ'