detain
/dɪˈteɪn/ Giọng Mỹ v.
giữ lại, cầm chân
de- (tách xuống) + tain +tain →giữ ai đó lại không cho đi
Bad weather detained the delivery truck for two hours.
Thời tiết xấu đã giữ xe giao hàng lại hai tiếng.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
tain / ten / tin — giữ, nắm giữ, duy trì
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- attain — từ ad- + tangere 'chạm' (Latin attingere 'chạm tới') — KHÔNG phải tenere, chỉ giống mặt chữ
- tend / tendency — từ tendere 'căng ra, hướng tới'; tendere và tenere là hai động từ Latin khác nhau, chỉ chung gốc PIE *ten-
- tension / intense — cũng từ tendere 'căng ra', không phải tenere 'giữ'