manufacture
/ˌmænjuˈfæktʃər/ Giọng Mỹ v.
sản xuất, chế tạo
manu- (bàn tay) +fact + manu →làm bằng tay
They manufacture bicycles in a small town nearby.
Họ sản xuất xe đạp ở một thị trấn nhỏ gần đây.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
fac / fect — làm, tạo ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fashion — Đúng gốc facere (qua factionem 'cách làm') — bất ngờ nhưng chuẩn.
- fascinate — Từ fascinum 'bùa chú, phép thuật'; nghĩa gốc là bỏ bùa bằng mắt, không phải facere.
- fascism — Từ fascis 'bó que' qua fascio tiếng Ý; hình vị là 'bó', không phải 'làm'.
- fabric — Từ faber 'thợ thủ công' và fabrica 'xưởng', gốc PIE *dhabh-; khác hẳn facere.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
manu / man — bàn tay
⚠ GỐC NÀY LÀ manus (bàn tay), KHÔNG PHẢI mann (người). Tuyệt đối không trộn với woman, chairman, fireman, policeman. Và human, German, Roman KHÔNG thuộc gốc nào trong hai gốc này.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- manual — Đúng gốc manus (manualis 'thuộc về bàn tay') — không phải bẫy.
- human — Từ humanus < homo 'người', họ hàng humus 'đất'; không phải manus cũng không phải mann.
- manor — manor và mansion đều từ manere 'ở lại, cư trú'; cùng họ remain/permanent, không phải manus.
- mania — Từ mania 'điên cuồng' tiếng Hy Lạp, họ hàng mainesthai 'phát điên'; không phải manus.