infinite
/ˈɪnfɪnət/ Giọng Mỹ adj.
vô hạn, vô tận
in- (không) + fin + -ite +fin →không có ranh giới
No bookshelf has infinite space for new books.
Không có kệ sách nào có chỗ vô hạn cho sách mới.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
fin — kết thúc; ranh giới, giới hạn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fin (vây cá) — gốc tiếng Anh cổ finn, có lẽ từ Latin pinna 'lông vũ, vây' — không phải finis 'giới hạn'
- find — gốc tiếng Anh cổ findan 'tìm thấy' — thuần Giéc-manh
- finger — thuần Giéc-manh (tiếng Anh cổ finger) — chỉ trùng ba chữ cái đầu