final
/ˈfaɪnl/ Giọng Mỹ adj.
cuối cùng
fin + -al (thuộc về) +fin →thuộc về phần cuối
This is the final check before the truck leaves.
Đây là lần kiểm tra cuối cùng trước khi xe tải rời đi.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
fin — kết thúc; ranh giới, giới hạn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fin (vây cá) — gốc tiếng Anh cổ finn, có lẽ từ Latin pinna 'lông vũ, vây' — không phải finis 'giới hạn'
- find — gốc tiếng Anh cổ findan 'tìm thấy' — thuần Giéc-manh
- finger — thuần Giéc-manh (tiếng Anh cổ finger) — chỉ trùng ba chữ cái đầu