finance
/ˈfaɪnæns/ Giọng Mỹ n.
tài chính
fin + -ance (sự) +fin →việc kết thúc một khoản nợ
The finance team reviews every purchase over one thousand dollars.
Bộ phận tài chính duyệt mọi khoản mua trên một nghìn đô la.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
fin — kết thúc; ranh giới, giới hạn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fin (vây cá) — gốc tiếng Anh cổ finn, có lẽ từ Latin pinna 'lông vũ, vây' — không phải finis 'giới hạn'
- find — gốc tiếng Anh cổ findan 'tìm thấy' — thuần Giéc-manh
- finger — thuần Giéc-manh (tiếng Anh cổ finger) — chỉ trùng ba chữ cái đầu