finally
/ˈfaɪnəli/ Giọng Mỹ adv.
cuối cùng thì, rốt cuộc
fin + -al + -ly (một cách) +fin →vào lúc kết thúc
The new scanner finally arrived after three long weeks.
Máy quét mới cuối cùng cũng đến sau ba tuần dài.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
fin — kết thúc; ranh giới, giới hạn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fin (vây cá) — gốc tiếng Anh cổ finn, có lẽ từ Latin pinna 'lông vũ, vây' — không phải finis 'giới hạn'
- find — gốc tiếng Anh cổ findan 'tìm thấy' — thuần Giéc-manh
- finger — thuần Giéc-manh (tiếng Anh cổ finger) — chỉ trùng ba chữ cái đầu