confine
/kənˈfaɪn/ Giọng Mỹ v.
giới hạn, bó hẹp
con- (com-, cùng) + fin +fin →giữ trong cùng một ranh giới
Please confine the noisy games to the afternoon.
Hãy giới hạn các trò chơi ồn ào trong buổi chiều thôi.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
fin — kết thúc; ranh giới, giới hạn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fin (vây cá) — gốc tiếng Anh cổ finn, có lẽ từ Latin pinna 'lông vũ, vây' — không phải finis 'giới hạn'
- find — gốc tiếng Anh cổ findan 'tìm thấy' — thuần Giéc-manh
- finger — thuần Giéc-manh (tiếng Anh cổ finger) — chỉ trùng ba chữ cái đầu