definition
/ˌdefɪˈnɪʃn/ Giọng Mỹ n.
định nghĩa
de- + fin + -ition (sự) +fin →việc vạch ranh giới
Each term has a short definition in the handbook.
Mỗi thuật ngữ đều có một định nghĩa ngắn trong sổ tay.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
fin — kết thúc; ranh giới, giới hạn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fin (vây cá) — gốc tiếng Anh cổ finn, có lẽ từ Latin pinna 'lông vũ, vây' — không phải finis 'giới hạn'
- find — gốc tiếng Anh cổ findan 'tìm thấy' — thuần Giéc-manh
- finger — thuần Giéc-manh (tiếng Anh cổ finger) — chỉ trùng ba chữ cái đầu