finish
/ˈfɪnɪʃ/ Giọng Mỹ v.
hoàn thành, kết thúc
fin + -ish (làm cho) +fin →làm cho đi đến hết
We finish the last lesson before lunch every Friday.
Chúng tôi học xong tiết cuối trước giờ ăn trưa vào mỗi thứ Sáu.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
fin — kết thúc; ranh giới, giới hạn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fin (vây cá) — gốc tiếng Anh cổ finn, có lẽ từ Latin pinna 'lông vũ, vây' — không phải finis 'giới hạn'
- find — gốc tiếng Anh cổ findan 'tìm thấy' — thuần Giéc-manh
- finger — thuần Giéc-manh (tiếng Anh cổ finger) — chỉ trùng ba chữ cái đầu