x-ray
/ˈeks reɪ/ Giọng Mỹ n.
phim chụp X-quang
The doctor showed us an x-ray of my arm bone.
Bác sĩ cho chúng tôi xem phim chụp X-quang xương cánh tay tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈeks reɪ/ Giọng Mỹ n.
phim chụp X-quang
The doctor showed us an x-ray of my arm bone.
Bác sĩ cho chúng tôi xem phim chụp X-quang xương cánh tay tôi.