bandage
/ˈbændɪdʒ/ Giọng Mỹ n.
băng gạc
The nurse wrapped a soft bandage around my hand.
Cô y tá quấn một băng gạc mềm quanh bàn tay tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈbændɪdʒ/ Giọng Mỹ n.
băng gạc
The nurse wrapped a soft bandage around my hand.
Cô y tá quấn một băng gạc mềm quanh bàn tay tôi.