vanity
/ˈvænəti/ Giọng Mỹ n.
sự hão huyền, tính phù phiếm
van + -ity (tính chất) +vac →sự trống rỗng bên trong
He warned the team against the vanity of easy promises.
Anh cảnh báo cả tổ về sự hão huyền của những lời hứa dễ dãi.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
vac / van / void — trống rỗng, để trống, bỏ không
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- vaccine — từ Latin vacca 'con bò' (vaccinus 'thuộc về bò') — không phải vacare 'trống'
- van (xe tải nhỏ) — rút gọn từ caravan, gốc tiếng Ba Tư kārwān — không liên quan vanus
- vanilla — từ tiếng Tây Ban Nha vainilla 'vỏ quả nhỏ' < Latin vagina 'bao, vỏ' — không phải van- 'rỗng'
- advance / advantage — từ Late Latin abante 'từ phía trước' (ab + ante) — chứa -van- nhưng không liên quan vanus 'rỗng'