Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

vacation

/veɪˈkeɪʃn/ Giọng Mỹ n.

kỳ nghỉ, nghỉ phép

vac + -ation +vac →khoảng thời gian để trống việc

She takes her vacation in the last week of July.

Cô ấy nghỉ phép vào tuần cuối tháng Bảy.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

vac / van / void — trống rỗng, để trống, bỏ không

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • vaccine — từ Latin vacca 'con bò' (vaccinus 'thuộc về bò') — không phải vacare 'trống'
  • van (xe tải nhỏ) — rút gọn từ caravan, gốc tiếng Ba Tư kārwān — không liên quan vanus
  • vanilla — từ tiếng Tây Ban Nha vainilla 'vỏ quả nhỏ' < Latin vagina 'bao, vỏ' — không phải van- 'rỗng'
  • advance / advantage — từ Late Latin abante 'từ phía trước' (ab + ante) — chứa -van- nhưng không liên quan vanus 'rỗng'