vacuum
/ˈvækjuːm/ Giọng Mỹ n.
chân không
(gốc trần, từ vacuus 'rỗng') +vac →khoảng hoàn toàn rỗng không
The packing machine seals each bag in a vacuum.
Máy đóng gói hàn kín từng túi trong môi trường chân không.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
vac / van / void — trống rỗng, để trống, bỏ không
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- vaccine — từ Latin vacca 'con bò' (vaccinus 'thuộc về bò') — không phải vacare 'trống'
- van (xe tải nhỏ) — rút gọn từ caravan, gốc tiếng Ba Tư kārwān — không liên quan vanus
- vanilla — từ tiếng Tây Ban Nha vainilla 'vỏ quả nhỏ' < Latin vagina 'bao, vỏ' — không phải van- 'rỗng'
- advance / advantage — từ Late Latin abante 'từ phía trước' (ab + ante) — chứa -van- nhưng không liên quan vanus 'rỗng'