evacuate
/ɪˈvækjueɪt/ Giọng Mỹ v.
sơ tán, di tản
e- (từ ex-, ra ngoài) + vacu + -ate +vac →làm cho trống ra bên ngoài
The drill teaches everyone to evacuate in three minutes.
Buổi diễn tập dạy mọi người sơ tán trong ba phút.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
vac / van / void — trống rỗng, để trống, bỏ không
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- vaccine — từ Latin vacca 'con bò' (vaccinus 'thuộc về bò') — không phải vacare 'trống'
- van (xe tải nhỏ) — rút gọn từ caravan, gốc tiếng Ba Tư kārwān — không liên quan vanus
- vanilla — từ tiếng Tây Ban Nha vainilla 'vỏ quả nhỏ' < Latin vagina 'bao, vỏ' — không phải van- 'rỗng'
- advance / advantage — từ Late Latin abante 'từ phía trước' (ab + ante) — chứa -van- nhưng không liên quan vanus 'rỗng'