Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

vacant

/ˈveɪkənt/ Giọng Mỹ adj.

trống, bỏ trống

vac + -ant +vac →đang ở trạng thái để trống

Two desks near the window are still vacant.

Hai bàn làm việc gần cửa sổ vẫn còn trống.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

vac / van / void — trống rỗng, để trống, bỏ không

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • vaccine — từ Latin vacca 'con bò' (vaccinus 'thuộc về bò') — không phải vacare 'trống'
  • van (xe tải nhỏ) — rút gọn từ caravan, gốc tiếng Ba Tư kārwān — không liên quan vanus
  • vanilla — từ tiếng Tây Ban Nha vainilla 'vỏ quả nhỏ' < Latin vagina 'bao, vỏ' — không phải van- 'rỗng'
  • advance / advantage — từ Late Latin abante 'từ phía trước' (ab + ante) — chứa -van- nhưng không liên quan vanus 'rỗng'