avoid
/əˈvɔɪd/ Giọng Mỹ v.
tránh, né
a- (ra) + void (trống, từ vocivus < vacare) +vac →dọn trống ra để khỏi đụng phải
Wear gloves to avoid cuts when handling sheet metal.
Đeo găng tay để tránh bị đứt tay khi cầm tấm tôn.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
vac / van / void — trống rỗng, để trống, bỏ không
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- vaccine — từ Latin vacca 'con bò' (vaccinus 'thuộc về bò') — không phải vacare 'trống'
- van (xe tải nhỏ) — rút gọn từ caravan, gốc tiếng Ba Tư kārwān — không liên quan vanus
- vanilla — từ tiếng Tây Ban Nha vainilla 'vỏ quả nhỏ' < Latin vagina 'bao, vỏ' — không phải van- 'rỗng'
- advance / advantage — từ Late Latin abante 'từ phía trước' (ab + ante) — chứa -van- nhưng không liên quan vanus 'rỗng'