transcript
/ˈtrænskrɪpt/ Giọng Mỹ n.
bản ghi chép lại
trans- (qua, sang) + script +scrib →cái viết chép sang bản khác
Please attach a transcript of the radio show.
Vui lòng đính kèm bản ghi chép của chương trình phát thanh.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
scrib / script — viết, khắc
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- scrap — Old Norse skrap (mẩu vụn, đồ bỏ) — thuần Bắc Âu, không phải scribere
- scratch — Trung Anh, pha trộn 'scrat' và 'cracchen', gốc German — nghĩa 'cào' gần scribere về ý nhưng KHÁC gốc
- scrub — Middle Dutch schrobben (cọ rửa) — gốc German, chỉ trùng cụm scr-