Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

subscribe

/səbˈskraɪb/ Giọng Mỹ v.

đăng ký (nhận, mua dài hạn)

sub- (dưới) + scrib +scrib →ký tên ở bên dưới

I subscribe to a weekly newsletter about safety.

Tôi đăng ký nhận bản tin hằng tuần về an toàn.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

scrib / script — viết, khắc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • scrap — Old Norse skrap (mẩu vụn, đồ bỏ) — thuần Bắc Âu, không phải scribere
  • scratch — Trung Anh, pha trộn 'scrat' và 'cracchen', gốc German — nghĩa 'cào' gần scribere về ý nhưng KHÁC gốc
  • scrub — Middle Dutch schrobben (cọ rửa) — gốc German, chỉ trùng cụm scr-