subscription
/səbˈskrɪpʃn/ Giọng Mỹ n.
gói đăng ký
sub- + script + -ion +scrib →việc ký tên bên dưới
Our subscription to the software expires in June.
Gói đăng ký phần mềm của chúng tôi hết hạn vào tháng Sáu.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
scrib / script — viết, khắc
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- scrap — Old Norse skrap (mẩu vụn, đồ bỏ) — thuần Bắc Âu, không phải scribere
- scratch — Trung Anh, pha trộn 'scrat' và 'cracchen', gốc German — nghĩa 'cào' gần scribere về ý nhưng KHÁC gốc
- scrub — Middle Dutch schrobben (cọ rửa) — gốc German, chỉ trùng cụm scr-