script
/skrɪpt/ Giọng Mỹ n.
kịch bản, văn bản viết
(gốc trần) +scrib →thứ đã được viết ra
The trainer followed a short script for the demo.
Người hướng dẫn làm theo một kịch bản ngắn cho phần trình diễn.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
scrib / script — viết, khắc
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- scrap — Old Norse skrap (mẩu vụn, đồ bỏ) — thuần Bắc Âu, không phải scribere
- scratch — Trung Anh, pha trộn 'scrat' và 'cracchen', gốc German — nghĩa 'cào' gần scribere về ý nhưng KHÁC gốc
- scrub — Middle Dutch schrobben (cọ rửa) — gốc German, chỉ trùng cụm scr-