describe
/dɪˈskraɪb/ Giọng Mỹ v.
mô tả
de- (xuống) + scrib +scrib →viết xuống cho rõ
Can you describe the noise the machine makes?
Bạn có thể mô tả tiếng ồn mà máy phát ra không?
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
scrib / script — viết, khắc
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- scrap — Old Norse skrap (mẩu vụn, đồ bỏ) — thuần Bắc Âu, không phải scribere
- scratch — Trung Anh, pha trộn 'scrat' và 'cracchen', gốc German — nghĩa 'cào' gần scribere về ý nhưng KHÁC gốc
- scrub — Middle Dutch schrobben (cọ rửa) — gốc German, chỉ trùng cụm scr-