Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

inscription

/ɪnˈskrɪpʃn/ Giọng Mỹ n.

dòng chữ khắc

in- (lên trên) + script + -ion +scrib →chữ viết khắc lên vật

The inscription on the plaque names the first workers.

Dòng chữ khắc trên tấm biển ghi tên những công nhân đầu tiên.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

scrib / script — viết, khắc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • scrap — Old Norse skrap (mẩu vụn, đồ bỏ) — thuần Bắc Âu, không phải scribere
  • scratch — Trung Anh, pha trộn 'scrat' và 'cracchen', gốc German — nghĩa 'cào' gần scribere về ý nhưng KHÁC gốc
  • scrub — Middle Dutch schrobben (cọ rửa) — gốc German, chỉ trùng cụm scr-