terminal
/ˈtɜːrmɪnl/ Giọng Mỹ n.
nhà ga cuối, bến cuối
termin + -al (thuộc về) +term →chỗ thuộc về điểm cuối
Our bus leaves from the north terminal at noon.
Xe buýt của chúng tôi rời bến phía bắc lúc trưa.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
term / termin — ranh giới, điểm kết thúc, giới hạn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- termite — từ Latin termes 'mọt gỗ' (phái sinh của terere 'mài mòn') — không dính gì tới terminus
- thermal / thermometer — từ Hy Lạp thermos 'nóng' — chỉ giống mặt chữ term
- eternal — từ aeternus < aevum 'thời đại, đời' — không liên quan terminus