Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

determine

/dɪˈtɜːrmɪn/ Giọng Mỹ v.

xác định, quyết định

de- (hoàn toàn) + termin +term →vạch hẳn ranh giới cho vấn đề

The test will determine which material lasts longer.

Bài kiểm tra sẽ xác định vật liệu nào bền hơn.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

term / termin — ranh giới, điểm kết thúc, giới hạn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • termite — từ Latin termes 'mọt gỗ' (phái sinh của terere 'mài mòn') — không dính gì tới terminus
  • thermal / thermometer — từ Hy Lạp thermos 'nóng' — chỉ giống mặt chữ term
  • eternal — từ aeternus < aevum 'thời đại, đời' — không liên quan terminus