Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

predetermined

/ˌpriːdɪˈtɜːrmɪnd/ Giọng Mỹ adj.

được định sẵn từ trước

pre- (trước) + de- + termin +term →đã vạch ranh giới từ trước

The machine stops at a predetermined temperature.

Máy tự dừng ở nhiệt độ đã được định sẵn từ trước.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

term / termin — ranh giới, điểm kết thúc, giới hạn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • termite — từ Latin termes 'mọt gỗ' (phái sinh của terere 'mài mòn') — không dính gì tới terminus
  • thermal / thermometer — từ Hy Lạp thermos 'nóng' — chỉ giống mặt chữ term
  • eternal — từ aeternus < aevum 'thời đại, đời' — không liên quan terminus