Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

interminable

/ɪnˈtɜːrmɪnəbl/ Giọng Mỹ adj.

dài lê thê, không dứt

in- (không) + termin + -able +term →không thể tới được điểm cuối

The wait felt interminable to everyone in the long line.

Sự chờ đợi dài lê thê với tất cả những người xếp hàng.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

term / termin — ranh giới, điểm kết thúc, giới hạn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • termite — từ Latin termes 'mọt gỗ' (phái sinh của terere 'mài mòn') — không dính gì tới terminus
  • thermal / thermometer — từ Hy Lạp thermos 'nóng' — chỉ giống mặt chữ term
  • eternal — từ aeternus < aevum 'thời đại, đời' — không liên quan terminus